Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sinh nhật" (1)

sinh nhật
phát
Tiếng Anh Danh từbirthday
Từ vựng của tôi
Ngày mai là sinh nhật của mẹ tôi
tomorrow is my mother's birthday

swap_horiz Từ liên quan "sinh nhật" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sinh nhật" (7)

chuẩn bị quà sinh nhật
prepare birthday presents
Ngày mai là sinh nhật của mẹ tôi
tomorrow is my mother's birthday
Chúc mừng sinh nhật
happy birthday
tặng quà sinh nhật
give a birthday present
Tôi tham gia buổi tiệc sinh nhật.
I attend a birthday party.
Tôi sẽ đem hoa cho mẹ vào dịp sinh nhật.
I will bring flowers for my mother on her birthday.
Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 73 của Quốc vương.
The 73rd birthday celebration of the King.